Dự báo lãi suất Fed 2026: 5 tổ chức lớn nói gì?

Dự báo lãi suất Fed đang là chủ đề gây tranh cãi gay gắt nhất trên thị trường tài chính toàn cầu trong tuần đầu tháng 4/2026. Trong khi Morgan Stanley vẫn kỳ vọng hai đợt cắt giảm 25 điểm cơ bản vào nửa cuối năm, JPMorgan lại cảnh báo động thái tiếp theo của Fed có thể là tăng lãi suất vào quý 3/2027. Chưa bao giờ dự báo lãi suất Fed từ các tổ chức hàng đầu thế giới lại phân hóa mạnh đến vậy.

Sự phân hóa đó không xuất phát từ thiếu thông tin mà từ sự bất định cấu trúc chưa từng có. Giá dầu Brent đã tăng gần 100% từ đầu năm, cuộc chiến Mỹ-Iran chưa có hồi kết, thuế quan Trump 15% đẩy chi phí nhập khẩu lên cao, trong khi thị trường lao động Mỹ vẫn kiên cường hơn kỳ vọng. Mỗi tổ chức lớn nhìn vào cùng một bộ dữ liệu và rút ra kết luận khác nhau, điều đó nói lên rằng dự báo lãi suất Fed lần này không phải là khoa học chính xác mà là nghệ thuật quản lý rủi ro trong bóng tối.

Chủ tịch Fed Jerome Powell tự nhận tại họp báo tháng 3/2026 rằng dự báo lãi suất Fed hiện tại giống như “bắn súng trong bóng tối” vì cuộc chiến tranh Iran đang tạo ra mức bất định vĩ mô lớn nhất từ trước đến nay. Câu nói đó, từ chính người đứng đầu Fed, đã nói lên tất cả về mức độ khó khăn của bài toán mà thị trường đang đối mặt.

Fed đang đứng ở đâu sau cuộc họp tháng 3?

Để hiểu rõ bức tranh dự báo lãi suất Fed, điểm xuất phát quan trọng nhất là quyết định tháng 3/2026, cuộc họp FOMC (Ủy ban Thị trường Mở Liên bang) gần nhất trước khi thư Dimon được công bố.

FOMC bỏ phiếu 11-1 giữ nguyên lãi suất ở mức 3,5-3,75%, quyết định đúng như kỳ vọng của thị trường. Nhưng biểu đồ “dot plot” (thể hiện dự báo cá nhân của từng thành viên FOMC về lãi suất tương lai) mới là phần gây chú ý. Mức trung vị vẫn nghiêng về một lần cắt giảm trong năm 2026, nhưng có tới 7 trong số 19 thành viên cho rằng sẽ không có đợt cắt giảm nào, tăng từ 6 người trong dự báo tháng 12/2025.

Quan trọng hơn, một thành viên FOMC đã chính thức đưa ra dự báo lãi suất Fed theo chiều tăng thay vì giảm, lần đầu tiên điều này xảy ra kể từ chu kỳ thắt chặt 2022-2023. Đây không phải lập trường đa số nhưng là tín hiệu rõ ràng rằng cuộc tranh luận bên trong Fed không còn chỉ xoay quanh “giảm bao nhiêu lần” mà đã mở rộng sang câu hỏi “có thực sự giảm không hay còn phải tăng thêm.”

Lãi suất Fed funds rate hiện ở 3,5-3,75%, sau khi Fed đã thực hiện 6 lần cắt giảm cộng dồn trong giai đoạn 2024-2025. Mỗi lần dự báo lãi suất Fed bị điều chỉnh theo hướng “cao hơn và lâu hơn”, thị trường chứng khoán toàn cầu đều phản ứng tiêu cực vì tác động của nó đến chi phí vốn, định giá tài sản và sức mua tiêu dùng.

JPMorgan: Động thái tiếp theo có thể là tăng, không phải giảm

Trong bức tranh dự báo lãi suất Fed hiện tại, JPMorgan Chase là tổ chức có lập trường diều hâu nhất và gây tranh cãi nhiều nhất.

Ngay từ đầu tháng 1/2026, JPMorgan đã đi ngược lại thị trường khi dự đoán động thái tiếp theo của Fed sẽ là tăng lãi suất 25 điểm cơ bản vào quý 3/2027 thay vì cắt giảm. Thời điểm đó, dự báo này bị coi là quá bi quan. Tuy nhiên, khi giá dầu tăng gần 100% và lạm phát dai dẳng hơn kỳ vọng, dự báo lãi suất Fed của JPMorgan đang được nhìn lại với sự nghiêm túc hơn.

Trong thư cổ đông 6/4/2026, Jamie Dimon không đưa ra con số cụ thể cho dự báo lãi suất Fed nhưng nhấn mạnh rằng thị trường đang “quá lạc quan” về tốc độ Fed có thể nới lỏng chính sách. Theo công cụ FedWatch của CME Group (sàn giao dịch phái sinh lớn nhất thế giới), xác suất Fed tăng lãi suất vào cuối năm 2026 đã vọt lên 52% vào cuối tuần trước, lần đầu tiên vượt mốc 50% kể từ khi chu kỳ nới lỏng bắt đầu năm 2024.

Goldman Sachs và Barclays: Giảm nhưng chỉ một lần, và muộn hơn

Ở thế cân bằng giữa hai cực của dự báo lãi suất Fed, Goldman Sachs và Barclays đang chiếm vị trí trung dung nhất nhưng cũng đã phải liên tục điều chỉnh.

Đầu năm 2026, Goldman Sachs dự báo Fed sẽ giảm lãi suất hai lần trong năm, bắt đầu từ tháng 6. Sau khi dầu vượt 100 USD và Fed giữ nguyên trong cuộc họp tháng 3 với dot plot phân hóa, Goldman điều chỉnh dự báo lãi suất Fed xuống còn một lần giảm, thời điểm lui về tháng 9 hoặc tháng 12/2026. Barclays theo cùng logic, hoãn thời điểm cắt giảm đầu tiên từ giữa năm sang cuối năm.

Cả Goldman Sachs lẫn Barclays đều lập luận rằng trong kịch bản dự báo lãi suất Fed giảm một lần cuối năm, Fed cần thấy ít nhất hai điều kiện: dầu hạ về vùng 85-95 USD và CPI lõi giảm ổn định về dưới 2,8%. Với giá dầu hiện ở 103-115 USD và CPI lõi tháng 3/2026 vẫn ở 3,1%, cả hai điều kiện này đang còn cách xa mức yêu cầu.

Morgan Stanley: Lạc quan nhất trong nhóm, vì sao?

Trong khi các tổ chức khác liên tục điều chỉnh dự báo lãi suất Fed theo hướng bi quan hơn, Morgan Stanley vẫn giữ lập trường tương đối tích cực, dự báo hai đợt cắt giảm 25 điểm cơ bản trong nửa cuối 2026, đưa lãi suất về vùng 3,0-3,25%.

Luận điểm của Morgan Stanley dựa trên ba trụ cột. Thứ nhất, lạm phát lõi (core inflation, không tính giá thực phẩm và năng lượng) vẫn trong xu hướng giảm dài hạn dù bị gián đoạn bởi cú sốc dầu. Thứ hai, tăng trưởng kinh tế Mỹ đang chậm lại, với GDP quý 1 ước tính thấp hơn quý trước, tạo ra áp lực tự nhiên buộc Fed phải nới lỏng. Thứ ba, dự báo lãi suất Fed dựa trên kịch bản căng thẳng Mỹ-Iran đạt thỏa thuận tạm thời trước tháng 7, dầu hạ nhiệt về vùng 85-95 USD.

Morgan Stanley thừa nhận rằng dự báo lãi suất Fed của họ phụ thuộc nhiều vào kịch bản địa chính trị Trung Đông. Nếu căng thẳng leo thang tiếp, dự báo này sẽ phải thay đổi. Đây cũng là lý do thị trường không hoàn toàn tin vào lập trường tích cực của Morgan Stanley, vì rủi ro địa chính trị không thể định lượng bằng các mô hình kinh tế thông thường.

IMF: Dự báo một lần, nhưng cẩn thận hơn tất cả

Tổ chức Tiền tệ Quốc tế IMF ngày 3/4/2026 công bố báo cáo tham vấn Điều IV về kinh tế Mỹ, một tài liệu quan trọng nhưng ít được chú ý hơn các báo cáo từ ngân hàng đầu tư.

Dự báo lãi suất Fed theo kịch bản cơ sở của IMF là một đợt cắt giảm vào cuối năm 2026, đưa lãi suất về 3,25-3,5%. Nhưng quan trọng hơn con số là nhận định kèm theo: IMF cho rằng chính sách tiền tệ hiện tại của Fed “đang ở trạng thái gần trung lập”, nghĩa là không còn nhiều không gian để tiếp tục nới lỏng ngay cả khi muốn.

IMF đặc biệt nhấn mạnh rủi ro lạm phát năng lượng lan sang lạm phát lõi, tức là kịch bản mà giá xăng và điện cao kéo dài đẩy giá hàng hóa và dịch vụ khác tăng theo. Đây chính xác là cơ chế truyền dẫn mà dự báo lãi suất Fed của các tổ chức tích cực như Morgan Stanley đang giả định sẽ không xảy ra. IMF cũng là tổ chức duy nhất đề cập rõ đến nguy cơ giá hàng hóa toàn cầu leo thang làm chậm tiến trình đưa lạm phát về mục tiêu 2%, một rủi ro mà các ngân hàng đầu tư thường không muốn nhấn mạnh quá mức vì ảnh hưởng đến tâm lý thị trường.

Macquarie: Cảnh báo tăng lãi suất từ sớm nhất

Ít được nhắc đến nhất trong các dự báo lãi suất Fed nhưng đáng chú ý nhất về góc nhìn khác biệt là Macquarie, ngân hàng đầu tư lớn của Australia có mạng lưới phân tích rộng tại châu Á.

Macquarie từ đầu năm đã dự báo Fed sẽ tăng lãi suất vào quý 4/2026, sớm hơn cả JPMorgan. Lập luận của Macquarie tập trung vào hiện tượng “đình lạm” (stagflation, tức kết hợp đồng thời giữa lạm phát cao và tăng trưởng thấp), một kịch bản mà Fed thực sự không có công cụ tốt để xử lý.

Trong kịch bản đình lạm, dự báo lãi suất Fed trở nên cực kỳ khó khăn vì mọi lựa chọn đều có chi phí. Giữ nguyên lãi suất thì lạm phát tiếp tục dai dẳng. Tăng lãi suất thì bóp nghẹt tăng trưởng vốn đã yếu. Giảm lãi suất thì lạm phát bùng lên. Fed đã rơi vào bẫy chính sách tương tự vào cuối thập niên 1970 và phải đợi đến khi Volcker lên làm Chủ tịch năm 1979 mới thoát ra được, với cái giá là suy thoái kép.

Macquarie không dự báo kịch bản Volcker 2.0 nhưng cảnh báo rằng thị trường đang định giá xác suất đình lạm quá thấp so với thực tế, và đây là rủi ro bất ngờ lớn nhất với dự báo lãi suất Fed trong 6 tháng tới.

Dot plot tháng 3: Bản đồ bất định trong Fed

Bên cạnh các dự báo lãi suất Fed từ bên ngoài, bản thân nội bộ Fed cũng đang phân hóa sâu sắc chưa từng có.

Trong biểu đồ dot plot tháng 3/2026, 19 thành viên FOMC cho thấy quan điểm trải rộng theo bốn nhóm. Nhóm thứ nhất gồm 5 thành viên dự báo cắt giảm hai lần trong năm. Nhóm thứ hai gồm 7 thành viên chỉ dự báo cắt giảm một lần. Nhóm thứ ba gồm 6 thành viên dự báo không cắt giảm lần nào. Và nhóm thứ tư đáng chú ý nhất là 1 thành viên dự báo tăng lãi suất.

Sự phân hóa này phản ánh chính xác mức độ bất định trong dự báo lãi suất Fed ngay cả với những người có nhiều thông tin nhất. Mức lãi suất trung lập (neutral rate, mức không kích thích cũng không kìm hãm nền kinh tế) đang được các quan chức Fed ước tính từ 2,6% đến 3,9%, một dải rộng bất thường cho thấy ngay cả lý thuyết cũng không đủ để dẫn đường cho quyết định chính sách trong thời điểm này.

Jerome Powell tại họp báo tháng 3 gọi đây là giai đoạn “bắn súng trong bóng tối.” Đây không phải sự thú nhận yếu kém mà là sự thừa nhận thực tế: dự báo lãi suất Fed đang bị chi phối bởi biến số địa chính trị mà không một mô hình kinh tế nào có thể định lượng chính xác.

CME FedWatch và bức tranh thực sự từ thị trường

Ngoài quan điểm các tổ chức, công cụ FedWatch của CME Group (sàn giao dịch phái sinh lớn nhất thế giới) phản ánh dự báo lãi suất Fed từ hành động giao dịch thực tế của hàng triệu nhà đầu tư.

Ngay sau thư Dimon 6/4, FedWatch cho thấy: xác suất không có đợt cắt giảm nào trong năm 2026 là 72%, tăng từ 38% hai tuần trước. Xác suất Fed tăng lãi suất trở lại là 52%, lần đầu vượt 50%. Xác suất cắt giảm trong tháng 6 gần về 0%, từ mức 28% hồi đầu tháng 3.

Đây là lần đầu tiên kể từ cuộc khủng hoảng tài chính 2022 mà dự báo lãi suất Fed từ thị trường phái sinh lại đặt xác suất tăng lãi suất cao hơn xác suất giảm. Con số này không dự báo tương lai với độ chính xác tuyệt đối nhưng phản ánh xem thị trường đang đặt cược tiền thật vào đâu, và đó thường là tín hiệu đáng tin cậy nhất trong ngắn hạn.

4 kịch bản và tác động với nhà đầu tư Việt Nam

Dự báo lãi suất Fed phân hóa giữa các tổ chức thực chất đang định hình bốn kịch bản có xác suất khác nhau, mỗi kịch bản tác động đến thị trường Việt Nam theo cách riêng.

Kịch bản 1: Fed giảm 2 lần, về 3,0-3,25% (Morgan Stanley, 20%). Đây là kịch bản tốt nhất. USD suy yếu, dòng vốn quay về thị trường mới nổi, VN-Index có thể tăng về vùng 1.600-1.700 điểm. NHNN có dư địa giảm lãi suất điều hành hỗ trợ tăng trưởng. Điều kiện tiên quyết là dầu hạ về 85-90 USD và căng thẳng Mỹ-Iran hạ nhiệt.

Kịch bản 2: Fed giảm 1 lần, về 3,25-3,5% (Goldman Sachs, IMF, 35%). Kịch bản cơ sở. USD duy trì mạnh vừa phải. VN-Index giao động trong biên độ 1.400-1.550, không có xu hướng rõ ràng. NHNN giữ nguyên lãi suất. Đây là môi trường khó kiếm tiền nhất vì không có xu hướng rõ ràng nhưng cũng không có rủi ro đột biến.

Kịch bản 3: Fed giữ nguyên cả năm, 3,5-3,75% (phần lớn JPMorgan, 30%). USD mạnh kéo dài, áp lực tỷ giá USD/VND. Khối ngoại tiếp tục bán ròng. VN-Index chịu áp lực về vùng 1.250-1.350. NHNN khó giảm lãi suất, tín dụng tăng trưởng chậm. Mục tiêu GDP 7,5% sẽ bị điều chỉnh xuống.

Kịch bản 4: Fed tăng lãi suất, lên 3,75-4% (Macquarie, JPMorgan extreme, 15%). Kịch bản đen nhất và ít được định giá nhất. USD tăng mạnh, VND mất giá, NHNN phải tăng lãi suất theo. VN-Index có thể về vùng 1.000-1.100 điểm. Nợ xấu bất động sản tăng đột biến. Đây là kịch bản mà đầu tư vào vàng và tiền gửi ngắn hạn là lựa chọn tốt nhất.

Cập nhật diễn biến dòng vốn ngoại và tác động dự báo lãi suất Fed đến từng nhóm ngành trên thị trường chứng khoán Việt Nam giúp nhà đầu tư điều chỉnh danh mục kịp thời theo từng kịch bản.

Chiến lược thích ứng với bất định lãi suất

Khi dự báo lãi suất Fed từ các tổ chức hàng đầu thế giới phân hóa đến mức không có kịch bản nào chiếm đa số tuyệt đối, chiến lược đầu tư phải được xây dựng để vận hành tốt trong nhiều kịch bản thay vì đặt cược tất tay vào một dự báo.

Phân bổ tài sản theo nguyên tắc “barbell” (tạ đôi) là cách tiếp cận nhiều quỹ lớn đang áp dụng. Một đầu tạ là tài sản phòng thủ cực kỳ an toàn, bao gồm tiền gửi ngắn hạn, trái phiếu chính phủ Mỹ kỳ hạn dưới 2 năm và vàng vật chất. Đầu kia là cổ phiếu có động lực tăng trưởng nội tại mạnh, ít phụ thuộc vào dự báo lãi suất Fed. Phần giữa là nhóm tài sản nhạy cảm nhất với lãi suất như bất động sản và trái phiếu doanh nghiệp dài hạn, cần giảm tỷ trọng.

Tại Việt Nam, cổ phiếu ngân hàng có NIM ổn định, dầu khí nội địa và khu công nghiệp thuộc nhóm ít chịu tác động nhất từ bất định dự báo lãi suất Fed. Trong khi đó, cổ phiếu bất động sản đòn bẩy cao và trái phiếu doanh nghiệp lãi suất thả nổi cần được đánh giá lại kỹ trước khi nâng tỷ trọng.

Vàng tiếp tục đóng vai trò phòng thủ quan trọng. Nghịch lý của thị trường hiện tại là khi dự báo lãi suất Fed không chắc chắn theo cả hai chiều, vàng được hưởng lợi từ cả hai hướng: nếu Fed tăng lãi suất, bất định địa chính trị đẩy nhu cầu vàng lên; nếu Fed giảm lãi suất, chi phí cơ hội của vàng giảm và USD yếu đẩy giá lên. Theo dõi phân tích thị trường vàng và tương quan với chính sách Fed tại thị trường vàng Việt Nam.

Dự báo lãi suất Fed trong năm 2026 sẽ không được giải quyết bằng một báo cáo hay một cuộc họp. Đây là câu hỏi mà thị trường sẽ phải liên tục cập nhật theo từng số liệu mới, từng diễn biến địa chính trị và từng phát biểu của Powell. Nhà đầu tư khôn ngoan không cần câu trả lời đúng ngay hôm nay, mà cần danh mục đủ linh hoạt để điều chỉnh khi câu trả lời dần trở nên rõ ràng hơn.


Disclaimer: Bài viết được cung cấp nhằm mục đích thông tin và tham khảo chung. Đây không phải là lời khuyên đầu tư tài chính. Mọi quyết định đầu tư đều tiềm ẩn rủi ro, bạn đọc cần tự nghiên cứu kỹ lưỡng hoặc tham khảo ý kiến chuyên gia tài chính độc lập trước khi đưa ra quyết định.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *