Giá vàng miếng có giảm mạnh khi 11 đơn vị được cấp phép?

Giá vàng miếng trong nước cao hơn thế giới 20 triệu đồng/lượng. Liệu 11 đơn vị được cấp phép nhập khẩu có giúp giá giảm mạnh? Chuyên gia phân tích xu hướng.

Giá vàng miếng

Giá vàng miếng có giảm mạnh khi 11 đơn vị được cấp phép nhập khẩu?

Giá vàng miếng trong nước đang cao hơn giá thế giới khoảng 20 triệu đồng/lượng, thậm chí từng chạm mức chênh lệch hơn 30 triệu đồng vài ngày trước đó. Ngân hàng Nhà nước (NHNN) cho biết đã có 11 đơn vị nộp hồ sơ xin cấp phép sản xuất vàng miếng và nhập khẩu nguyên liệu vàng, tăng 2 đơn vị so với đầu năm. Câu hỏi đặt ra là liệu việc mở rộng số lượng đơn vị được phép kinh doanh có thực sự giúp giá vàng miếng giảm mạnh và thu hẹp khoảng cách với giá quốc tế?

Thị trường vàng Việt Nam đang trong giai đoạn chuyển mình quan trọng khi Nghị định 232/2025/NĐ-CP chính thức xóa bỏ cơ chế độc quyền vàng miếng. Người tiêu dùng và nhà đầu tư đang chờ đợi tín hiệu tích cực từ việc tăng nguồn cung, nhưng cũng lo ngại về khả năng biến động giá trong ngắn hạn.

Bài viết này phân tích sâu về triển vọng giá vàng miếng khi có thêm nhiều đơn vị tham gia thị trường, dựa trên góc nhìn của chuyên gia và bối cảnh thực tế hiện nay.

Tình trạng chênh lệch giá vàng miếng hiện nay

Tính đến giữa tháng 4/2026, giá vàng miếng SJC dao động quanh mức 170 triệu đồng/lượng, trong khi giá vàng thế giới chỉ ở khoảng 150 triệu đồng/lượng quy đổi. Mức chênh lệch 20 triệu đồng này tuy đã giảm so với đỉnh hơn 30 triệu đồng hồi cuối tháng 1, nhưng vẫn ở mức cao bất thường.

Nguyên nhân chính của tình trạng này nằm ở nguồn cung hạn chế. Trong nhiều năm qua, chỉ có Công ty SJC và 4 ngân hàng thương mại nhà nước được phép sản xuất và phân phối vàng miếng. Lượng vàng được bơm ra thị trường không đủ đáp ứng nhu cầu, đặc biệt trong các thời điểm cao điểm như Tết Nguyên đán hoặc khi thị trường tài chính biến động mạnh.

Theo số liệu từ Hiệp hội Kinh doanh vàng Việt Nam (VGTA), nhu cầu vàng miếng trong quý I/2026 tăng khoảng 35% so với cùng kỳ năm trước, chủ yếu do tâm lý trú ẩn an toàn khi thị trường chứng khoán và bất động sản gặp khó khăn. Trong khi đó, lượng vàng miếng được cung ứng chỉ tăng khoảng 15%, tạo ra khoảng trống lớn giữa cung và cầu.

Thị trường vàng nhẫn trơn cũng chịu ảnh hưởng tương tự, với giá bán lẻ cao hơn giá nguyên liệu nhập khẩu từ 15-18 triệu đồng/lượng. Nhiều cửa hàng vàng bạc phải hạn chế bán ra hoặc chỉ phục vụ khách hàng quen do lo ngại không mua được hàng bổ sung kịp thời.

11 đơn vị nộp hồ sơ xin cấp phép: Ai đủ điều kiện?

Tại buổi họp báo chiều 14/4, ông Đào Xuân Tuấn, Vụ trưởng Vụ Quản lý ngoại hối NHNN, xác nhận đã có 11 đơn vị nộp hồ sơ xin cấp phép sản xuất vàng miếng và nhập khẩu nguyên liệu vàng. Tuy nhiên, danh sách cụ thể chưa được công bố do quá trình thẩm định đang diễn ra rất chặt chẽ.

Theo Nghị định 232/2025/NĐ-CP, doanh nghiệp muốn được cấp phép phải đáp ứng các điều kiện khắt khe. Đối với doanh nghiệp thông thường, vốn điều lệ tối thiểu là 1.000 tỷ đồng. Đối với ngân hàng thương mại, con số này là 50.000 tỷ đồng. Ngoài ra, đơn vị phải đang có giấy phép kinh doanh mua bán kim loại quý do NHNN cấp, không bị xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực vàng trong 12 tháng gần nhất, hoặc đã khắc phục xong hậu quả nếu có vi phạm.

Các điều kiện về cơ sở vật chất cũng rất nghiêm ngặt. Doanh nghiệp phải có nhà xưởng sản xuất đạt tiêu chuẩn, hệ thống bảo mật an ninh đủ mạnh, và đội ngũ nhân sự có chuyên môn về luyện kim và kiểm định chất lượng vàng. Đặc biệt, họ phải cam kết tuân thủ các quy định về truy xuất nguồn gốc vàng nguyên liệu, đảm bảo không sử dụng vàng từ các nguồn bất hợp pháp hoặc liên quan đến rửa tiền.

Trong số 11 đơn vị nộp hồ sơ, nhiều khả năng có sự tham gia của các tập đoàn vàng bạc đá quý lớn như PNJ, Doji, Bảo Tín Minh Châu, cùng với một số ngân hàng thương mại cổ phần có tiềm lực tài chính mạnh. Tuy nhiên, việc đáp ứng đủ các tiêu chí về vốn, cơ sở hạ tầng và kinh nghiệm không phải dễ dàng, nên số lượng đơn vị cuối cùng được cấp phép có thể ít hơn 11.

Giá vàng miếng sẽ giảm bao nhiêu khi nguồn cung tăng?

Ông Huỳnh Trung Khánh, Cố vấn Hội đồng vàng thế giới (WGC) tại Việt Nam và Phó chủ tịch VGTA, cho rằng mức độ giảm của giá vàng miếng phụ thuộc hoàn toàn vào khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường của các đơn vị được cấp phép.

“Nếu các doanh nghiệp được nhập vàng nguyên liệu và sản xuất vàng miếng đáp ứng đủ nhu cầu thị trường thì chênh lệch sẽ thu hẹp về còn mức 10 triệu đồng hoặc 5 triệu đồng/lượng. Bởi khi người tiêu dùng được mua vàng miếng không bị giới hạn, giá vàng trong nước sẽ giảm nhanh,” ông Khánh nhận định.

Tuy nhiên, ông cũng lưu ý rằng tốc độ giảm giá không chỉ phụ thuộc vào số lượng đơn vị được cấp phép, mà còn vào hạn mức (quota) nhập khẩu vàng nguyên liệu mà NHNN phân bổ cho từng đơn vị. Nếu hạn mức quá thấp, nguồn cung vẫn không đủ và giá vàng miếng sẽ khó giảm mạnh.

Kinh nghiệm từ các đợt bơm vàng miếng của NHNN trong quá khứ cho thấy, khi nguồn cung tăng đột biến, giá vàng miếng có thể giảm 5-10 triệu đồng/lượng chỉ trong vòng 1-2 tuần. Tuy nhiên, nếu nguồn cung không được duy trì ổn định, giá lại nhanh chóng tăng trở lại do tâm lý tích trữ của người dân.

Một yếu tố quan trọng khác là giá vàng thế giới. Nếu giá vàng quốc tế tiếp tục tăng mạnh do căng thẳng địa chính trị hoặc lạm phát toàn cầu, giá vàng miếng trong nước cũng sẽ khó giảm sâu dù nguồn cung có tăng. Theo dữ liệu từ Kitco, giá vàng thế giới đã tăng khoảng 12% từ đầu năm 2026 đến nay, chủ yếu do lo ngại về chính sách thương mại của Mỹ và nhu cầu mua vàng dự trữ của các ngân hàng trung ương.

Rủi ro cho người mua vàng ở vùng giá cao

Nhiều người tiêu dùng đã mua vàng miếng ở mức giá 180-190 triệu đồng/lượng hồi cuối tháng 1/2026 đang lo ngại về khả năng lỗ nặng nếu giá giảm mạnh khi nguồn cung tăng. Câu hỏi đặt ra là liệu họ có nên bán cắt lỗ ngay hay nên giữ chờ giá phục hồi?

Theo phân tích của các chuyên gia, quyết định này phụ thuộc vào mục đích đầu tư ban đầu. Nếu mua vàng để đầu cơ ngắn hạn, việc bán cắt lỗ có thể là lựa chọn hợp lý để tránh rủi ro giá giảm sâu hơn. Tuy nhiên, nếu mua vàng để bảo toàn tài sản dài hạn, việc giữ vàng vẫn có ý nghĩa vì xu hướng dài hạn của giá vàng thế giới vẫn là tăng.

Lịch sử cho thấy, giá vàng miếng trong nước từng giảm mạnh trong các giai đoạn NHNN tăng cường bơm vàng, nhưng sau đó lại phục hồi khi nguồn cung giảm hoặc khi giá vàng thế giới tăng. Ví dụ, năm 2013, giá vàng miếng SJC từng giảm từ 48 triệu đồng/lượng xuống còn 34 triệu đồng/lượng chỉ trong vài tháng, nhưng đến năm 2020 đã tăng trở lại lên 56 triệu đồng/lượng.

Một điểm cần lưu ý là chi phí giao dịch vàng miếng khá cao. Chênh lệch giữa giá mua vào và bán ra thường dao động từ 1-2 triệu đồng/lượng, tùy thuộc vào từng thời điểm và địa điểm giao dịch. Do đó, nếu bán ngay sau khi mua, nhà đầu tư gần như chắc chắn bị lỗ do chi phí giao dịch.

Giá vàng miếng

Thị trường vàng miếng trong quý II/2026: Triển vọng và thách thức

Ông Huỳnh Trung Khánh nhận định rằng quý II hằng năm thường là giai đoạn nhu cầu vàng miếng giảm so với quý I, do không còn các dịp lễ lớn như Tết Nguyên đán hay ngày Thần Tài. Điều này có thể giúp giảm áp lực lên giá vàng miếng trong ngắn hạn.

Tuy nhiên, nếu NHNN chậm trễ trong việc cấp phép cho các đơn vị mới hoặc hạn mức nhập khẩu vàng nguyên liệu không đủ lớn, giá vàng miếng vẫn có thể duy trì ở mức cao. Thậm chí, nếu giá vàng thế giới tiếp tục tăng do các yếu tố vĩ mô như căng thẳng thương mại Mỹ-Trung, xung đột địa chính trị ở Trung Đông, hoặc lo ngại về lạm phát toàn cầu, giá vàng trong nước có thể tăng theo bất chấp nguồn cung tăng.

Một kịch bản khác là nếu các đơn vị mới được cấp phép nhanh chóng đưa sản phẩm ra thị trường với số lượng lớn, giá vàng miếng có thể giảm mạnh trong ngắn hạn, thậm chí xuống dưới mức 160 triệu đồng/lượng. Điều này sẽ tạo cơ hội tốt cho những người muốn mua vàng để tích trữ dài hạn, nhưng lại gây áp lực lên những người đã mua ở vùng giá cao.

Về dài hạn, việc xóa bỏ độc quyền vàng miếng được đánh giá là bước đi đúng hướng, giúp thị trường vàng Việt Nam minh bạch và cạnh tranh hơn. Tuy nhiên, NHNN cần có các biện pháp giám sát chặt chẽ để tránh tình trạng đầu cơ, tích trữ vàng bất hợp pháp, hoặc sử dụng vàng để rửa tiền.

So sánh với thị trường vàng khu vực

Để hiểu rõ hơn về tình hình giá vàng miếng tại Việt Nam, có thể so sánh với các thị trường vàng khác trong khu vực Đông Nam Á. Tại Thái Lan, giá vàng miếng thường chỉ cao hơn giá vàng thế giới khoảng 2-3%, tương đương 3-5 triệu đồng/lượng quy đổi. Nguyên nhân là Thái Lan có nhiều doanh nghiệp được phép nhập khẩu và sản xuất vàng miếng, tạo ra cạnh tranh lành mạnh và nguồn cung dồi dào.

Tại Singapore, thị trường vàng gần như không có chênh lệch giá so với giá quốc tế, do đây là trung tâm tài chính lớn với chính sách thuế và quản lý rất linh hoạt. Nhà đầu tư có thể tự do mua bán vàng miếng, vàng thỏi mà không bị hạn chế về số lượng hay nguồn gốc.

Ngược lại, tại Ấn Độ, giá vàng trong nước cũng thường cao hơn giá thế giới khoảng 5-8% do thuế nhập khẩu cao và nhu cầu vàng rất lớn từ các lễ hội tôn giáo và đám cưới. Tuy nhiên, chính phủ Ấn Độ đã nhiều lần can thiệp bằng cách tăng hạn mức nhập khẩu hoặc giảm thuế để bình ổn thị trường.

Kinh nghiệm từ các quốc gia này cho thấy, để giảm chênh lệch giá vàng miếng, Việt Nam cần không chỉ tăng số lượng đơn vị được cấp phép mà còn phải đảm bảo hạn mức nhập khẩu đủ lớn và linh hoạt theo biến động của thị trường.

Vai trò của NHNN trong việc bình ổn giá vàng miếng

NHNN đóng vai trò then chốt trong việc quản lý thị trường vàng Việt Nam. Ngoài việc cấp phép cho các đơn vị sản xuất và nhập khẩu vàng miếng, NHNN còn có thể can thiệp trực tiếp bằng cách bán vàng dự trữ ra thị trường khi giá tăng quá cao, hoặc mua vào khi giá giảm quá thấp.

Trong quá khứ, NHNN đã nhiều lần tổ chức đấu thầu bán vàng miếng để tăng nguồn cung và hạ nhiệt thị trường. Tuy nhiên, các đợt đấu thầu này thường chỉ mang tính chất tạm thời và không giải quyết được vấn đề căn bản về nguồn cung thiếu hụt.

Với việc mở rộng số lượng đơn vị được phép sản xuất và nhập khẩu vàng miếng, NHNN kỳ vọng sẽ tạo ra một thị trường cạnh tranh lành mạnh hơn, trong đó giá cả được điều tiết bởi cung cầu thay vì bởi sự độc quyền của một vài đơn vị. Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu này, NHNN cần đảm bảo rằng các đơn vị mới được cấp phép có đủ năng lực tài chính và kỹ thuật để duy trì hoạt động ổn định trong dài hạn.

Một thách thức khác là việc giám sát và xử lý vi phạm. Nếu các doanh nghiệp lợi dụng giấy phép để đầu cơ, tích trữ vàng hoặc thao túng giá, thị trường sẽ tiếp tục bất ổn. Do đó, NHNN cần xây dựng hệ thống giám sát chặt chẽ và áp dụng các biện pháp xử phạt nghiêm khắc đối với các hành vi vi phạm.

Giá vàng miếng

Lời khuyên cho nhà đầu tư vàng miếng

Trong bối cảnh giá vàng miếng đang ở mức cao và có nhiều biến động, các chuyên gia khuyến nghị nhà đầu tư cần thận trọng và có chiến lược rõ ràng.

Đối với những người muốn mua vàng để bảo toàn tài sản dài hạn, nên chờ đợi đến khi giá vàng miếng giảm về mức hợp lý, tức là chênh lệch với giá thế giới chỉ còn khoảng 5-10 triệu đồng/lượng. Đây là mức chênh lệch được coi là hợp lý do chi phí nhập khẩu, sản xuất và phân phối.

Đối với những người đã mua vàng ở vùng giá cao, nếu mục đích là đầu tư dài hạn, nên giữ vàng và chờ giá phục hồi. Lịch sử cho thấy giá vàng thế giới có xu hướng tăng trong dài hạn do lạm phát và sự suy giảm giá trị của các đồng tiền pháp định.

Đối với những người muốn đầu cơ ngắn hạn, cần theo dõi sát sao các thông tin về chính sách của NHNN, diễn biến giá vàng thế giới, và tình hình kinh tế vĩ mô. Đầu cơ vàng miếng có rủi ro cao do biến động giá lớn và chi phí giao dịch cao, nên chỉ phù hợp với những người có kinh nghiệm và khả năng chấp nhận rủi ro.

Ngoài vàng miếng, nhà đầu tư cũng có thể cân nhắc các kênh đầu tư vàng khác như vàng nhẫn trơn, vàng thỏi, hoặc các quỹ đầu tư vàng (gold ETF). Mỗi kênh có ưu nhược điểm riêng về thanh khoản, chi phí giao dịch và khả năng bảo toàn giá trị.

Câu hỏi thường gặp về giá vàng miếng

Giá vàng miếng sẽ giảm bao nhiêu khi 11 đơn vị được cấp phép?

Theo chuyên gia Huỳnh Trung Khánh, nếu các đơn vị được cấp phép đáp ứng đủ nhu cầu thị trường, chênh lệch giá vàng miếng so với giá thế giới có thể thu hẹp về còn 5-10 triệu đồng/lượng. Tuy nhiên, điều này phụ thuộc vào hạn mức nhập khẩu vàng nguyên liệu mà NHNN phân bổ cho từng đơn vị.

Có nên mua vàng miếng ở thời điểm hiện tại không?

Với mức chênh lệch giá hiện tại khoảng 20 triệu đồng/lượng so với giá thế giới, đây không phải là thời điểm lý tưởng để mua vàng miếng. Nên chờ đợi đến khi nguồn cung tăng và giá giảm về mức hợp lý hơn, hoặc chỉ mua nếu có nhu cầu thực sự về bảo toàn tài sản dài hạn.

Người đã mua vàng ở vùng giá 180-190 triệu đồng/lượng có nên bán cắt lỗ không?

Quyết định này phụ thuộc vào mục đích đầu tư ban đầu. Nếu mua để đầu cơ ngắn hạn, có thể cân nhắc bán cắt lỗ để tránh rủi ro giá giảm sâu hơn. Nếu mua để bảo toàn tài sản dài hạn, nên giữ vàng vì xu hướng dài hạn của giá vàng thế giới vẫn là tăng.

Thị trường vàng miếng sẽ biến động như thế nào trong quý II/2026?

Quý II thường là giai đoạn nhu cầu vàng giảm so với quý I, có thể giúp giảm áp lực lên giá. Tuy nhiên, nếu NHNN chậm cấp phép hoặc hạn mức nhập khẩu không đủ, giá vàng miếng vẫn có thể duy trì ở mức cao. Ngoài ra, diễn biến giá vàng thế giới cũng ảnh hưởng lớn đến thị trường trong nước.

Vàng nhẫn trơn có phải là lựa chọn tốt hơn vàng miếng không?

Vàng nhẫn trơn có ưu điểm là thanh khoản cao hơn và chênh lệch giá mua-bán thấp hơn so với vàng miếng. Tuy nhiên, giá vàng nhẫn cũng đang cao hơn giá nguyên liệu nhập khẩu khoảng 15-18 triệu đồng/lượng. Lựa chọn giữa vàng miếng và vàng nhẫn phụ thuộc vào mục đích sử dụng và khả năng chấp nhận rủi ro của từng người.

Để cập nhật thông tin mới nhất về thị trường vàng trong nước và quốc tế, bạn có thể theo dõi chuyên mục Vàng, Chuyện Thị Trường để không bỏ lỡ các phân tích chuyên sâu và xu hướng đầu tư hiệu quả.

Giá vàng miếng

Disclaimer: Bài viết này được cung cấp nhằm mục đích thông tin và tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư tài chính. Thị trường luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro và biến động khó lường. Nhà đầu tư cần tự nghiên cứu kỹ lưỡng hoặc tham khảo ý kiến chuyên gia tài chính độc lập trước khi đưa ra quyết định đầu tư.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *