Tín dụng tăng trưởng nóng 19% trong năm 2025 là mức cao nhất trong 10 năm, đưa tổng dư nợ toàn hệ thống lên 18,58 triệu tỷ đồng, tương đương tỷ lệ tín dụng/GDP khoảng 146%, thuộc nhóm cao nhất trong số các nước có mức thu nhập trung bình thấp trên thế giới. Con số này ấn tượng nhưng đang kéo theo một loạt câu hỏi khó: dòng vốn đang chảy vào đâu, rủi ro nào đang tích tụ và liệu Ngân hàng Nhà nước có đủ dư địa để kiểm soát trong năm 2026?
Bài toán của tín dụng tăng trưởng nóng không nằm ở tốc độ tăng mà ở hiệu quả dẫn truyền, khi doanh nghiệp sản xuất vẫn khát vốn trong khi bất động sản lại ngập trong thanh khoản ngân hàng.

Tiền bơm ra nhiều nhưng chảy vào đâu?
Câu hỏi cốt lõi nhất đằng sau tín dụng tăng trưởng nóng 19% là hiệu quả phân bổ vốn. Theo PGS-TS Trần Đình Thiên, Ủy viên Hội đồng Tư vấn chính sách tài chính tiền tệ quốc gia, dù tín dụng tăng mạnh, dòng vốn vẫn chưa chảy hiệu quả vào sản xuất và kinh doanh, phản ánh năng lực hấp thụ vốn còn hạn chế của nền kinh tế thực.
Số liệu từ Bộ Xây dựng xác nhận lo ngại này. Dư nợ tín dụng bất động sản đã vượt mốc 4 triệu tỷ đồng vào cuối tháng 8/2025, chiếm khoảng 24% tổng dư nợ toàn hệ thống. Trong khi đó khu vực doanh nghiệp tư nhân, động lực tăng trưởng được kỳ vọng lớn nhất, chỉ ghi nhận mức tăng trưởng khoảng 6 đến 7%, thấp hơn đáng kể so với mặt bằng chung toàn nền kinh tế.
Tín dụng tăng trưởng nóng tạo ra rủi ro gì?
Mất cân đối kỳ hạn là nguy cơ lớn nhất
Ông Phạm Chí Quang, Vụ trưởng Vụ Chính sách tiền tệ Ngân hàng Nhà nước, thẳng thắn chỉ ra hệ thống ngân hàng Việt Nam có đặc thù khoảng 80% nguồn vốn là ngắn hạn, trong khi nhu cầu cho vay trung và dài hạn chiếm tới khoảng 50% tổng dư nợ. Sự mất cân đối kỳ hạn này luôn hiện hữu và là rủi ro lớn nhất mà hệ thống ngân hàng phải quản trị.
Tình trạng này trở nên nghiêm trọng hơn khi tín dụng tăng trưởng nóng 19% trong khi tăng trưởng huy động vốn chỉ đạt 14,1%, tạo ra khoảng chênh lệch gần 5 điểm phần trăm. Một số ngân hàng đã buộc phải tìm kiếm thanh khoản giá cao trên thị trường liên ngân hàng, làm tăng chi phí vốn và tạo áp lực đẩy lãi suất cho vay lên cao trong năm 2026.
Độ trễ nợ xấu sẽ lộ diện trong 2026 đến 2027
Bản chất nguy hiểm nhất của tín dụng tăng trưởng nóng là rủi ro ẩn mình trong độ trễ thời gian. Thông thường rủi ro tín dụng sẽ phản ánh vào bảng cân đối kế toán sau 1 đến 2 năm giải ngân, có nghĩa là những rủi ro từ làn sóng tín dụng năm 2025 sẽ bắt đầu lộ diện rõ ràng trong năm 2026 và 2027.
Nếu thị trường bất động sản không có khả năng thanh khoản để trả nợ gốc và lãi, tỷ lệ nợ xấu toàn hệ thống có thể phình to nhanh chóng. Đáng lo ngại hơn, lợi nhuận ngân hàng năm 2025 có sự đóng góp không nhỏ từ việc giảm chi phí dự phòng rủi ro tín dụng, điển hình như VietinBank giảm 37% chi phí dự phòng, và các nhà phân tích đánh giá đây là lợi thế không thể duy trì dài hạn.
Lạm phát giá tài sản thay thế lạm phát tiêu dùng
Một hệ quả ít được chú ý hơn của tín dụng tăng trưởng nóng là hiện tượng lạm phát giá tài sản. Khi vòng quay tiền tệ giảm và dòng vốn lệch sang bất động sản và vàng, chỉ số CPI không phản ánh hết sức nóng của dòng tiền trong nền kinh tế. Giá nhà đất neo cao liên tục tạo sức ép lên ổn định kinh tế vĩ mô và làm gia tăng khó khăn trong tiếp cận nhà ở của người dân.
Theo báo cáo của BSC (Công ty Cổ phần Chứng khoán BIDV), tín dụng toàn hệ thống dự kiến duy trì mức tăng 18 đến 20% trong giai đoạn 2025-2026, kéo tỷ lệ tín dụng/GDP lên trên 140%. Rủi ro tỷ giá, lãi suất và lạm phát đang tích tụ khi cung tiền mở rộng nhưng vòng quay tiền giảm, tạo ra kịch bản lạm phát giá tài sản thay vì lạm phát tiêu dùng thông thường.

Ngân hàng Nhà nước hãm phanh như thế nào trong 2026?
Nhận thức rõ rủi ro từ tín dụng tăng trưởng nóng, Ngân hàng Nhà nước đã đặt mục tiêu tín dụng năm 2026 ở mức 15%, thấp hơn 4 điểm phần trăm so với năm 2025. Nếu đạt mục tiêu này, hệ thống ngân hàng sẽ bơm thêm khoảng 2,787 triệu tỷ đồng vào nền kinh tế, ít hơn 183.000 tỷ so với lượng vốn cung ứng trong năm 2025.
Điểm mới quan trọng trong điều hành năm 2026 là Ngân hàng Nhà nước chỉ giao chỉ tiêu tín dụng một lần trong cả năm và kiểm soát theo từng quý. Các ngân hàng phải kiểm soát tốc độ tăng trưởng tín dụng trong 3 tháng đầu năm không vượt quá 25% chỉ tiêu cả năm, nhằm tránh tình trạng bơm tín dụng mạnh đầu năm rồi hết room như đã xảy ra năm 2025. Ngân hàng Nhà nước cũng yêu cầu kiểm soát chặt tín dụng bất động sản để hướng dòng vốn về lĩnh vực sản xuất, kinh doanh và các động lực tăng trưởng thực chất của nền kinh tế.
Dư địa chính sách đang thu hẹp dần
Tín dụng tăng trưởng nóng trong năm 2025 đã tiêu hao đáng kể dư địa điều hành chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước. Theo Tạp chí Kinh tế Sài Gòn, sau một năm tín dụng bùng nổ, chính sách tín dụng trong năm 2026 là những bước đi kỹ thuật cần thiết để đưa thị trường trở về trạng thái cân bằng thay vì điều chỉnh thu hẹp đơn thuần.
TS Cấn Văn Lực cảnh báo dư địa điều hành chính sách tiền tệ ngày càng thu hẹp, thanh khoản hệ thống ngân hàng chịu áp lực, lãi suất nhích lên và rủi ro tỷ giá vẫn hiện hữu. Trong bối cảnh đó, yêu cầu tái định hướng sự phối hợp giữa chính sách tiền tệ và tài khóa trong năm 2026 trở thành ưu tiên cấp bách, nhằm đảm bảo dòng vốn phân bổ hiệu quả mà không đánh đổi bằng rủi ro trung và dài hạn.

Bài toán đổi trụ cột tăng trưởng
Câu hỏi lớn nhất đặt ra từ tín dụng tăng trưởng nóng là liệu Việt Nam có thể giảm phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng như động lực tăng trưởng chính hay không. Hiện tín dụng chiếm tới hơn 53% tổng vốn cung ứng cho nền kinh tế, trong khi kênh cổ phiếu chỉ chiếm 0,75% và kênh trái phiếu doanh nghiệp chỉ khoảng 8%.
Để đạt mục tiêu GDP 10% trong năm 2026, tổng vốn đầu tư toàn xã hội cần đạt mức 40% GDP theo tính toán của các chuyên gia Fulbright. Theo công thức phổ quát nhất, cứ 2 điểm phần trăm tín dụng đánh đổi lấy 1 điểm phần trăm GDP, điều này có nghĩa là mục tiêu tín dụng 15% trong năm 2026 sẽ không đủ để đạt tăng trưởng GDP hai con số nếu không có sự bù đắp từ đầu tư công và khu vực tư nhân.
Những con số cần ghi nhớ
Tín dụng tăng trưởng nóng 19% năm 2025 đưa tổng dư nợ lên 18,58 triệu tỷ đồng, tỷ lệ tín dụng/GDP ở mức 146%. Tăng trưởng huy động chỉ đạt 14,1%, thấp hơn tín dụng gần 5 điểm phần trăm. Dư nợ bất động sản vượt 4 triệu tỷ đồng, chiếm 24% tổng dư nợ. Mục tiêu tín dụng năm 2026 được Ngân hàng Nhà nước đặt ở mức 15%. Khoảng 80% nguồn vốn ngân hàng là ngắn hạn trong khi 50% cho vay là trung và dài hạn.
Kết luận
Tín dụng tăng trưởng nóng 19% là thành tích ấn tượng nhưng cũng là di sản rủi ro mà hệ thống tài chính Việt Nam phải xử lý trong nhiều năm tới. Bài toán không chỉ là hãm phanh tốc độ tín dụng xuống 15% mà là chuyển hướng dòng vốn từ bất động sản và tài sản đầu cơ sang sản xuất, công nghệ và xuất khẩu, những lĩnh vực tạo ra giá trị thực cho nền kinh tế. Nhà đầu tư cần theo dõi sát diễn biến nợ xấu ngân hàng và tốc độ huy động vốn trong quý I/2026 như hai chỉ báo sớm nhất cho biết rủi ro từ tín dụng tăng trưởng nóng năm 2025 đang được kiểm soát hay đang bắt đầu bộc lộ.
Xem thêm phân tích về thị trường tài chính Việt Nam 2025-2026
Bài viết mang tính chất thông tin và phân tích tài chính, không phải khuyến nghị đầu tư. Nhà đầu tư cần tự đánh giá và chịu trách nhiệm với quyết định của mình.




